Cách dùng "以后的事再说吧" (yǐ hòu de shì zài shuō ba) trong hội thoại tiếng Trung

hòudeshìzàishuōba

Chuyện sau này thì để nói sau đi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
6:31
TMDB ID
287760
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你说呢nǐ shuō neem thấy sao?
2以后的事再说吧yǐ hòu de shì zài shuō baChuyện sau này thì để nói sau đi.
3咱俩的事 许主任还不知道吧 她是什么态度啊zán liǎ de shì xǔ zhǔ rèn hái bù zhī dào ba tā shì shén me tài dù aChủ nhiệm Hứa vẫn chưa biết chuyện của hai chúng ta đúng không? Thái độ của bà ấy thế nào?

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 6 of 12)
方穆扬 不好了 你家出事了
HSK 1
0:03s
fāng mù yáng bù hǎo le nǐ jiā chū shì lePhương Mục Dương, không hay rồi, nhà cậu xảy ra chuyện rồi.

你没资格再住在这儿了 明天下乡 建设北大荒
HSK 5
0:03s
nǐ méi zī gé zài zhù zài zhè ér le míng tiān xià xiāng jiàn shè běi dà huāng(cậu không có tư cách ở lại đây nữa.) (Ngày mai về nông thôn) (xây dựng Bắc Đại Hoang đi.)

我明天要走了 说好了这是暂时押在你那
HSK 7
0:03s
wǒ míng tiān yào zǒu le shuō hǎo le zhè shì zàn shí yā zài nǐ nà(Ngày mai tôi phải đi rồi,) (Nói trước nhé, cái này tạm thời gửi ở chỗ cậu)

欠你的钱 我一定双倍还给你
HSK 5
0:03s
qiàn nǐ de qián wǒ yí dìng shuāng bèi huán gěi nǐTôi nhất định sẽ trả lại gấp đôi số tiền nợ cậu.

好啊 说话算话
HSK 2
0:03s
hǎo a shuō huà suàn huàĐược thôi, phải giữ lời đấy nhé.

就算我结了婚照顾不了你
HSK 6
0:03s
jiù suàn wǒ jié le hūn zhào gù bù liǎo nǐdù tôi có kết hôn, không chăm sóc được cậu,

我说不上喜欢
HSK 1
0:03s
wǒ shuō bù shàng xǐ huānKhông hẳn là thích,

但至少不算讨厌
HSK 4
0:03s
dàn zhì shǎo bù suàn tǎo yànnhưng ít nhất thì cũng không ghét.

他是一个很适合结婚的对象
HSK 5
0:03s
tā shì yí gè hěn shì hé jié hūn de duì xiàngAnh ấy là một đối tượng rất thích hợp để kết hôn.

有工作有房子
HSK 3
0:03s
yǒu gōng zuò yǒu fáng ziCó công việc, có nhà cửa.

反正 很多人结婚也不是因为互相喜欢
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng hěn duō rén jié hūn yě bú shì yīn wèi hù xiāng xǐ huānDù sao thì rất nhiều người kết hôn cũng đâu phải vì thích nhau.

你为什么要和不喜欢的人结婚
HSK 3
0:03s
nǐ wèi shén me yào hé bù xǐ huān de rén jié hūnTại sao cậu phải kết hôn với người mình không thích chứ?

我也有我的事情 我也有我的难处
HSK 7
0:03s
wǒ yě yǒu wǒ de shì qíng wǒ yě yǒu wǒ de nán chǔTôi cũng có việc của tôi, tôi cũng có nỗi khổ của mình.

只有我结了婚搬出去
HSK 5
0:03s
zhǐ yǒu wǒ jié le hūn bān chū qùChỉ khi tôi kết hôn rồi dọn ra ngoài,

我哥才能返城结婚
HSK 3
0:03s
wǒ gē cái néng fǎn chéng jié hūnanh trai tôi mới có thể về thành phố lấy vợ.

我欠我哥的太多了
HSK 5
0:03s
wǒ qiàn wǒ gē de tài duō leTôi nợ anh trai mình quá nhiều rồi.

如果我的病好了
HSK 3
0:03s
rú guǒ wǒ de bìng hǎo lenếu tôi khỏi bệnh rồi,

你还会来看我吗
HSK 1
0:03s
nǐ hái huì lái kàn wǒ mathì cậu có còn đến thăm tôi không?

如果你恢复记忆了
HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ huī fù jì yì leNếu cậu nhớ lại được

那我的任务也算是完成了
HSK 6
0:03s
nà wǒ de rèn wù yě suàn shì wán chéng lethì nhiệm vụ của tôi cũng coi như hoàn thành.