Cách dùng "这是你写的 嗯" (zhè shì nǐ xiě de ń) trong hội thoại tiếng Trung
这是你写的 嗯
Bài này là cháu viết sao? Vâng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
40:30
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您看 | nín kàn | Cô xem đi ạ. |
| 2▶ | 这是你写的 嗯 | zhè shì nǐ xiě de ń | Bài này là cháu viết sao? Vâng. |
| 3 | 你就是 | nǐ jiù shì | Cháu là... |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 10 of 12)
HSK 7
0:03s
wǒ yǐ wǒ yī shēng de rén gé bǎo zhèngTôi xin lấy tư cách người bác sĩ của mình ra để đảm bảo.

HSK 7
0:03s
wǒ shì xiǎng wèn nǐ néng bù néng dāng gè xiàng dǎoTôi muốn hỏi cô có thể làm hướng dẫn viên được không?

HSK 5
0:03s
tā men zuì jìn xùn liàn dé zěn me yàng a fēi cháng jī jí xià gè yuèDạo này mấy đứa tập luyện thế nào rồi? Tích cực lắm. Tháng sau, chúng ta

HSK 5
0:03s
zán men duì jiǔ chǎng de bǐ sài yí dìng néng yíng dǎng chāi dǎng chāi dǎng chāinhất định sẽ thắng trận đấu với xưởng số chín. Chặn người đi.

HSK 4
0:03s
hái shì àn gāng gāng jiù wèi yè fēng jiā yóuVẫn vào vị trí như vừa nãy. Diệp Phong cố lên.

HSK 5
0:03s
zuì jìn zán men chǎng xùn liàn tā měi cì dōu lái kànGần đây lần nào xưởng mình tập luyện cô ấy cũng đến xem.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhōng chǎng xiū xī nǐ zì jǐ hǎo hǎo xiǎng xiǎng yī huì zài láiNghỉ giữa hiệp, cậu tự nghĩ cho kỹ đi, lát nữa làm lại.











