Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "害死他的人不是我" (hài sǐ tā de rén bú shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

害死他的人不是我

hài sǐ tā de rén bú shì wǒ

Người hại chết anh ta không phải tôi

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
11:07
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1让张放把糕点 放进车里的人也是你ràng zhāng fàng bǎ gāo diǎn fàng jìn chē lǐ de rén yě shì nǐKẻ sai Zhang Fang đem bánh để vào trong xe cũng là anh
2害死他的人不是我hài sǐ tā de rén bú shì wǒNgười hại chết anh ta không phải tôi
3是你shì nǐMà là anh

More Clips From Episode

Total 98 clips (Page 1 of 5)
不是说 不让你联系我
HSK 4
0:03s
bú shì shuō bù ràng nǐ lián xì wǒKhông phải tao đã bảo Không được liên lạc với tao sao
才让我 开车撞死了人
HSK 5
0:03s
cái ràng wǒ kāi chē zhuàng sǐ le rénKhiến tao Lái xe đâm chết người
我永远是你挡在身前的一张牌
HSK 5
0:03s
wǒ yǒng yuǎn shì nǐ dǎng zài shēn qián de yī zhāng páiTao mãi là lá bài che chắn cho mày
你用我替你做的那些事儿
HSK 5
0:03s
nǐ yòng wǒ tì nǐ zuò de nà xiē shì érNhững việc mày sai tao làm thay
才让柏庶这些年都受你控制
HSK 5
0:03s
cái ràng bǎi shù zhè xiē nián dōu shòu nǐ kòng zhìChính là thứ khiến Bách Thứ bị mày kiểm soát bao năm nay
警察现在手里也没有证据
HSK 5
0:03s
jǐng chá xiàn zài shǒu lǐ yě méi yǒu zhèng jùCảnh sát bây giờ cũng không có bằng chứng
这很可能会成为一桩悬案
HSK 7
0:03s
zhè hěn kě néng huì chéng wéi yī zhuāng xuán ànVụ này rất có thể sẽ thành án treo
这辈子 他们都不会找到证据
HSK 5
0:03s
zhè bèi zi tā men dōu bú huì zhǎo dào zhèng jùĐời này Họ sẽ không bao giờ tìm được bằng chứng
别人有没有事儿 我不知道
HSK 3
0:03s
bié rén yǒu méi yǒu shì ér wǒ bù zhī dàoNgười khác có sao hay không Tao không biết
张放落水了 赶紧派救援
HSK 6
0:03s
zhāng fàng luò shuǐ le gǎn jǐn pài jiù yuánZhang Fang rơi xuống nước rồi Nhanh điều lực lượng cứu hộ đi
你说这都要两点了 怎么还在走来走去的
HSK 2
0:03s
nǐ shuō zhè dōu yào liǎng diǎn le zěn me hái zài zǒu lái zǒu qù deSắp hai giờ rồi đấy Sao còn đi qua đi lại thế
你让他去死的
HSK 4
0:03s
nǐ ràng tā qù sǐ deAnh đã đẩy anh ta đến cái chết
当年把催眠药 放进糕点里的人是你
HSK 5
0:03s
dāng nián bǎ cuī mián yào fàng jìn gāo diǎn lǐ de rén shì nǐKẻ bỏ thuốc mê vào bánh ngày đó chính là anh
让张放把糕点 放进车里的人也是你
HSK 3
0:03s
ràng zhāng fàng bǎ gāo diǎn fàng jìn chē lǐ de rén yě shì nǐKẻ sai Zhang Fang đem bánh để vào trong xe cũng là anh
他只不过是你的挡箭牌而已
HSK 7
0:03s
tā zhǐ bù guò shì nǐ de dǎng jiàn pái ér yǐAnh ta chẳng qua chỉ là lá chắn của anh thôi
我就不信你敢交给警察
HSK 4
0:03s
wǒ jiù bù xìn nǐ gǎn jiāo gěi jǐng cháTôi không tin anh dám giao cho cảnh sát
审判 才刚刚开始
HSK 7
0:03s
shěn pàn cái gāng gāng kāi shǐPhán xét mới chỉ vừa bắt đầu thôi
葛文君说柏庶把小羽带走了 找
HSK 3
0:03s
gé wén jūn shuō bǎi shù bǎ xiǎo yǔ dài zǒu le zhǎoCát Văn Quân nói Bách Thứ đã đưa Tiểu Vũ đi rồi Tìm đi
有消息立刻告诉我 是
HSK 5
0:03s
yǒu xiāo xī lì kè gào sù wǒ shìCó tin gì báo tôi ngay Vâng
你答应我的一定要做
HSK 4
0:03s
nǐ dā yìng wǒ de yí dìng yào zuòAnh đã hứa với tôi thì phải làm đấy