Cách dùng "早不出事晚不出事" (zǎo bù chū shì wǎn bù chū shì) trong hội thoại tiếng Trung
早不出事晚不出事
sớm không xảy ra chuyện, muộn không xảy ra chuyện
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
20:31
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您说叶队 | nín shuō yè duì | Anh xem, đội trưởng Diệp |
| 2▶ | 早不出事晚不出事 | zǎo bù chū shì wǎn bù chū shì | sớm không xảy ra chuyện, muộn không xảy ra chuyện |
| 3 | 就偏偏在您 | jiù piān piān zài nín | lại bị hại đúng lúc |
More Clips From Episode
Total 49 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s















