Cách dùng "等会等会等会 你先别吵 等会别 我 我先来" (děng huì děng huì děng huì nǐ xiān bié chǎo děng huì bié wǒ wǒ xiān lái) trong hội thoại tiếng Trung
等会等会等会 你先别吵 等会别 我 我先来
- Đợi đã, từ từ. - Cậu đừng nói vội. Khoan đã, đừng. Tôi... tôi đạp trước.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:01
tóng xǐ tóng xǐ a wáng jiào liàn
同喜同喜啊 王教练
“Chuyện vui chung mà, huấn luyện viên Vương.”
LINE 0223:07
PLAYING SCENEděng huì děng huì děng huì nǐ xiān bié chǎo děng huì bié wǒ wǒ xiān lái
等会等会等会 你先别吵 等会别 我 我先来
“- Đợi đã, từ từ. - Cậu đừng nói vội. Khoan đã, đừng. Tôi... tôi đạp trước.”
LINE 0323:10
tīng dǒng méi wǒ xiān lái lái lái lái
听懂没 我先来 来来来
“- Nghe rõ chưa? Để tôi trước. - Nào nào nào!”
Show Information