Cách dùng "对不起主任 还把我车摔了 对不起主任 小兔崽子" (duì bù qǐ zhǔ rèn hái bǎ wǒ chē shuāi le duì bù qǐ zhǔ rèn xiǎo tù zǎi zi) trong hội thoại tiếng Trung
对不起主任 还把我车摔了 对不起主任 小兔崽子
Xin lỗi thầy chủ nhiệm ạ! Còn làm đổ cả xe của thầy nữa! - Em xin lỗi thầy ạ! - Cái thằng ranh này!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:23
zhè biān zěn zěn me bàn wǒ xiān zǒu le xiōng dì xiǎo tù zǎi zi
这边 怎 怎么办 我先走了兄弟 小兔崽子
“- Bên này! - Làm... làm sao giờ? - Anh em, tôi chuồn trước đây! - Cái thằng ranh này!”
LINE 0223:27
PLAYING SCENEduì bù qǐ zhǔ rèn hái bǎ wǒ chē shuāi le duì bù qǐ zhǔ rèn xiǎo tù zǎi zi
对不起主任 还把我车摔了 对不起主任 小兔崽子
“Xin lỗi thầy chủ nhiệm ạ! Còn làm đổ cả xe của thầy nữa! - Em xin lỗi thầy ạ! - Cái thằng ranh này!”
LINE 0323:31
nǐ你
tīng听
wǒ我
gěi给
nǐ你
jiě解
shì释
“Nghe em giải thích đã!”
Show Information