Cách dùng "快去 快去 去上课了 走走走" (kuài qù kuài qù qù shàng kè le zǒu zǒu zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

kuài kuài shàngle zǒuzǒuzǒu

- Thôi đi về mau lên, vào học rồi. - Đi thôi, đi thôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:13
xíng le xíng le dōu sàn le ba huí qù shàng kè ba

行了行了 都散了吧 回去上课吧

Thôi được rồi, giải tán đi. Về lên lớp đi.

LINE 0214:16
PLAYING SCENE
kuài qù kuài qù qù shàng kè le zǒu zǒu zǒu

快去 快去 去上课了 走走走

- Thôi đi về mau lên, vào học rồi. - Đi thôi, đi thôi.

LINE 0314:19
xiè xiè jīn zhǔ rèn xiè xiè a

谢谢金主任 谢谢啊

Cảm ơn chủ nhiệm Kim. Cảm ơn nhé.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp14:16
TMDB ID285143