Cách dùng "你都送我礼物了 但我没钱给你买礼物" (nǐ dōu sòng wǒ lǐ wù le dàn wǒ méi qián gěi nǐ mǎi lǐ wù) trong hội thoại tiếng Trung
你都送我礼物了 但我没钱给你买礼物
Cậu tặng mình quà nhưng mình không có tiền mua quà tặng lại cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:36
gěi nǐ chuān a wǒ mǎ shàng jiù yào chū yuàn le suàn shì sòng gěi nǐ de lǐ wù
给你 穿啊 我马上就要出院了 算是送给你的礼物
“Cho cậu đó. Đi vào đi. Mình sắp được xuất viện rồi, coi như đây là quà tặng cậu.”
LINE 0202:43
PLAYING SCENEnǐ dōu sòng wǒ lǐ wù le dàn wǒ méi qián gěi nǐ mǎi lǐ wù
你都送我礼物了 但我没钱给你买礼物
“Cậu tặng mình quà nhưng mình không có tiền mua quà tặng lại cậu.”
LINE 0302:46
nà那
děng等
wǒ我
men们
zhǎng长
dà大
le了
nǐ你
zài再
mǎi买
gěi给
wǒ我
“Vậy khi nào bọn mình lớn cậu mua cho mình cũng được.”
Show Information