Cách dùng "你这个人怎么这么淡定啊 队员少了一个" (nǐ zhè ge rén zěn me zhè me dàn dìng a duì yuán shǎo le yí gè) trong hội thoại tiếng Trung

zhègerénzěnmezhèmedàndìnga duìyuánshǎole

Sao anh lại bình tĩnh thế chứ? Thiếu mất một đội viên rồi mà.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:36
rú guǒ nǐ lái le jiù néng bāng wǒ jiǎn qīng fù dān bǎo zhù wǒ de gōng zuò

如果你来了 就能帮我减轻负担 保住我的工作

Nếu anh đến, anh có thể giúp tôi giảm bớt gánh nặng, đồng thời giúp tôi giữ được công việc này.

LINE 0227:47
PLAYING SCENE
nǐ zhè ge rén zěn me zhè me dàn dìng a duì yuán shǎo le yí gè

你这个人怎么这么淡定啊 队员少了一个

Sao anh lại bình tĩnh thế chứ? Thiếu mất một đội viên rồi mà.

LINE 0327:50
wǒ hái yǐ wéi nǐ yǐ jīng bǎ qiú duì jiāo gěi wǒ zì jǐ zuò shuǎi shǒu zhǎng guì le

我还以为你已经把球队交给我 自己做甩手掌柜了

Tôi cứ tưởng cô đã giao cả đội bóng cho tôi quản lý, còn bản thân thì làm ông chủ chỉ biết phủi tay đứng ngoài cơ đấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp27:47
TMDB ID285143