Cách dùng "我要上厕所 去吧 不要影响其他同学" (wǒ yào shàng cè suǒ qù ba bú yào yǐng xiǎng qí tā tóng xué) trong hội thoại tiếng Trung
我要上厕所 去吧 不要影响其他同学
em muốn đi vệ sinh. Đi đi, đừng làm ảnh hưởng đến các bạn khác.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:12
lǎo shī nà ge
老师 那个
“Thầy ơi. Chuyện là”
LINE 0208:15
PLAYING SCENEwǒ yào shàng cè suǒ qù ba bú yào yǐng xiǎng qí tā tóng xué
我要上厕所 去吧 不要影响其他同学
“em muốn đi vệ sinh. Đi đi, đừng làm ảnh hưởng đến các bạn khác.”
LINE 0309:14
lǎo老
fù付
“Tân Thư.”
Show Information