Cách dùng "这是我在考场上实实在在 自己做出来的成绩" (zhè shì wǒ zài kǎo chǎng shàng shí shí zài zài zì jǐ zuò chū lái de chéng jì) trong hội thoại tiếng Trung
这是我在考场上实实在在 自己做出来的成绩
Đây là số điểm em tự mình làm tại phòng thi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:56
jiù就
yì一
bǎi百
èr二
shí十
sān三
diǎn点
wǔ五
“cứ để 123,5 điểm đi ạ.”
LINE 0213:58
PLAYING SCENEzhè shì wǒ zài kǎo chǎng shàng shí shí zài zài zì jǐ zuò chū lái de chéng jì
这是我在考场上实实在在 自己做出来的成绩
“Đây là số điểm em tự mình làm tại phòng thi.”
LINE 0314:06
nà那
hǎo好
ba吧
“Thôi được.”
Show Information