Cách dùng "大叔 你再看看" (dà shū nǐ zài kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung

shū zàikànkàn

Đại thúc, thúc xem thêm xem.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
18:30
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1hǎoVâng.
2大叔 你再看看dà shū nǐ zài kàn kànĐại thúc, thúc xem thêm xem.
3我再看一眼wǒ zài kàn yī yǎnĐể ta xem,

More Clips From Episode

Total 224 clips (Page 12 of 12)
只有大胤的军队
HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu dà yìn de jūn duìchỉ có quân đội Đại Dận,

如果你能做到问心无愧
HSK 3
0:03s
rú guǒ nǐ néng zuò dào wèn xīn wú kuìNếu con có thể không thẹn với lòng

我让你查的那件事有眉目了吗
HSK 3
0:03s
wǒ ràng nǐ chá de nà jiàn shì yǒu méi mù le machuyện ta bảo con điều tra đã có đầu mối chưa?

如今还有一事已有些眉目
HSK 5
0:03s
rú jīn hái yǒu yī shì yǐ yǒu xiē méi mùbây giờ còn một chuyện đã có chút đầu mối.