Cách dùng "二位 我是霁州府派来查案的" (èr wèi wǒ shì jì zhōu fǔ pài lái chá àn de) trong hội thoại tiếng Trung
二位 我是霁州府派来查案的
Hai vị, ta được châu phủ Tễ Châu cử đến điều tra vụ án.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
16:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们是上回来的那公子 | nǐ men shì shàng huí lái de nà gōng zi | Mấy người là công tử lần trước đến. |
| 2▶ | 二位 我是霁州府派来查案的 | èr wèi wǒ shì jì zhōu fǔ pài lái chá àn de | Hai vị, ta được châu phủ Tễ Châu cử đến điều tra vụ án. |
| 3 | 大人 那您可得调查清楚喽 | dà rén nà nín kě dé diào chá qīng chǔ lóu | Đại nhân, vậy thì ngài phải điều tra cho rõ. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 7 of 12)
HSK 5
0:03s
tīng shuō ya tā nà zhuì xù shāng dé bù qīngNghe nói chàng rể của cô ta bị thương không nhẹ.

HSK 7
0:03s
kàn tā chuān de zhǎng xiàng yě bù xiàng huài rén nǎTrông dáng vẻ của hắn cũng không giống người xấu.

HSK 1
0:03s
















