Cách dùng "还望贺将军配合" (hái wàng hè jiāng jūn pèi hé) trong hội thoại tiếng Trung
还望贺将军配合
Mong Hạ tướng quân phối hợp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
37:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是商量 | bú shì shāng liáng | không phải thương lượng. |
| 2▶ | 还望贺将军配合 | hái wàng hè jiāng jūn pèi hé | Mong Hạ tướng quân phối hợp. |
| 3 | 魏相 | wèi xiāng | [Điện Sùng Đức] Ngụy thừa tướng. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 7 of 12)
HSK 5
0:03s
tīng shuō ya tā nà zhuì xù shāng dé bù qīngNghe nói chàng rể của cô ta bị thương không nhẹ.

HSK 7
0:03s
kàn tā chuān de zhǎng xiàng yě bù xiàng huài rén nǎTrông dáng vẻ của hắn cũng không giống người xấu.

HSK 1
0:03s
















