Cách dùng "来啊 把她绑回去" (lái a bǎ tā bǎng huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
来啊 把她绑回去
Người đâu, bắt cô ta lại,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
25:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你还敢顶嘴 | nǐ hái gǎn dǐng zuǐ | cô còn dám cãi à? |
| 2▶ | 来啊 把她绑回去 | lái a bǎ tā bǎng huí qù | Người đâu, bắt cô ta lại, |
| 3 | 带上牌位 | dài shàng pái wèi | mang bài vị theo. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 10 of 12)
HSK 6
0:03s
shǒu xià dī shì bīng zì rán yě bú huì tīng huàđương nhiên binh sĩ dưới trướng cũng không nghe lời.

HSK 6
0:03s
nǐ tì wǒ jiàng le xiè zhēng shǒu xià de yān zhōu bīngông giúp ta hàng phục quân Yên Châu của Tạ Chinh,

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ wǒ jiù shì fù qīn gēn qián de tóu hào gōng chénchúng ta sẽ là công thần số một của phụ thân.

HSK 7
0:03s
wǒ jìng nǐ shì fù qīn shǒu xià de lǎo jiàngta kính trọng ông là lão tướng dưới trướng phụ thân ta














