Cách dùng "来啊 把她绑回去" (lái a bǎ tā bǎng huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
来啊 把她绑回去
Người đâu, bắt cô ta lại,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
25:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你还敢顶嘴 | nǐ hái gǎn dǐng zuǐ | cô còn dám cãi à? |
| 2▶ | 来啊 把她绑回去 | lái a bǎ tā bǎng huí qù | Người đâu, bắt cô ta lại, |
| 3 | 带上牌位 | dài shàng pái wèi | mang bài vị theo. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 7 of 12)
HSK 5
0:03s
tīng shuō ya tā nà zhuì xù shāng dé bù qīngNghe nói chàng rể của cô ta bị thương không nhẹ.

HSK 7
0:03s
kàn tā chuān de zhǎng xiàng yě bù xiàng huài rén nǎTrông dáng vẻ của hắn cũng không giống người xấu.

HSK 1
0:03s
















