Cách dùng "那不是黄花大闺女" (nà bú shì huáng huā dà guī nǚ) trong hội thoại tiếng Trung

shìhuánghuāguī

không phải gái tơ

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
34:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1走路轻巧zǒu lù qīng qiǎođi đứng nhẹ nhàng,
2那不是黄花大闺女nà bú shì huáng huā dà guī nǚkhông phải gái tơ
3那是什么呀nà shì shén me yathì là gì.

More Clips From Episode

Total 224 clips (Page 12 of 12)
只有大胤的军队
HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu dà yìn de jūn duìchỉ có quân đội Đại Dận,

如果你能做到问心无愧
HSK 3
0:03s
rú guǒ nǐ néng zuò dào wèn xīn wú kuìNếu con có thể không thẹn với lòng

我让你查的那件事有眉目了吗
HSK 3
0:03s
wǒ ràng nǐ chá de nà jiàn shì yǒu méi mù le machuyện ta bảo con điều tra đã có đầu mối chưa?

如今还有一事已有些眉目
HSK 5
0:03s
rú jīn hái yǒu yī shì yǐ yǒu xiē méi mùbây giờ còn một chuyện đã có chút đầu mối.