Cách dùng "她不仅把她爹妈克死了" (tā bù jǐn bǎ tā diē mā kè sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
她不仅把她爹妈克死了
Cô ta không chỉ khắc chết cha mẹ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
33:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是个天煞孤星 | jiù shì gè tiān shā gū xīng | là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. |
| 2▶ | 她不仅把她爹妈克死了 | tā bù jǐn bǎ tā diē mā kè sǐ le | Cô ta không chỉ khắc chết cha mẹ |
| 3 | 连她大伯都克死了 | lián tā dà bó dōu kè sǐ le | mà còn khắc chết cả đại bá của mình. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 10 of 12)
HSK 6
0:03s
shǒu xià dī shì bīng zì rán yě bú huì tīng huàđương nhiên binh sĩ dưới trướng cũng không nghe lời.

HSK 6
0:03s
nǐ tì wǒ jiàng le xiè zhēng shǒu xià de yān zhōu bīngông giúp ta hàng phục quân Yên Châu của Tạ Chinh,

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ wǒ jiù shì fù qīn gēn qián de tóu hào gōng chénchúng ta sẽ là công thần số một của phụ thân.

HSK 7
0:03s
wǒ jìng nǐ shì fù qīn shǒu xià de lǎo jiàngta kính trọng ông là lão tướng dưới trướng phụ thân ta














