Cách dùng "她不仅把她爹妈克死了" (tā bù jǐn bǎ tā diē mā kè sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
她不仅把她爹妈克死了
Cô ta không chỉ khắc chết cha mẹ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
33:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是个天煞孤星 | jiù shì gè tiān shā gū xīng | là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. |
| 2▶ | 她不仅把她爹妈克死了 | tā bù jǐn bǎ tā diē mā kè sǐ le | Cô ta không chỉ khắc chết cha mẹ |
| 3 | 连她大伯都克死了 | lián tā dà bó dōu kè sǐ le | mà còn khắc chết cả đại bá của mình. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 12 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ ràng nǐ chá de nà jiàn shì yǒu méi mù le machuyện ta bảo con điều tra đã có đầu mối chưa?

HSK 5
0:03s

