Cách dùng "天干物燥" (tiān gān wù zào) trong hội thoại tiếng Trung

tiāngānzào

[Ngõ Tây Cố] Trời hanh vật khô,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
1:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1天干物燥tiān gān wù zào[Ngõ Tây Cố] Trời hanh vật khô,
2小心火烛xiǎo xīn huǒ zhúcẩn thận củi lửa.

More Clips From Episode

Total 224 clips (Page 12 of 12)
只有大胤的军队
HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu dà yìn de jūn duìchỉ có quân đội Đại Dận,

如果你能做到问心无愧
HSK 3
0:03s
rú guǒ nǐ néng zuò dào wèn xīn wú kuìNếu con có thể không thẹn với lòng

我让你查的那件事有眉目了吗
HSK 3
0:03s
wǒ ràng nǐ chá de nà jiàn shì yǒu méi mù le machuyện ta bảo con điều tra đã có đầu mối chưa?

如今还有一事已有些眉目
HSK 5
0:03s
rú jīn hái yǒu yī shì yǐ yǒu xiē méi mùbây giờ còn một chuyện đã có chút đầu mối.