Cách dùng "一脸的唾沫星子" (yī liǎn de tuò mò xīng zi) trong hội thoại tiếng Trung

liǎndetuòxīngzi

Bắn nước bọt đầy mặt rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
4:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我还得看顾另外一个wǒ hái dé kàn gù lìng wài yí gèthì ta lại phải chăm sóc thêm một người nữa.
2一脸的唾沫星子yī liǎn de tuò mò xīng ziBắn nước bọt đầy mặt rồi.
3你放心nǐ fàng xīnHuynh yên tâm,

More Clips From Episode

Total 224 clips (Page 12 of 12)
只有大胤的军队
HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu dà yìn de jūn duìchỉ có quân đội Đại Dận,

如果你能做到问心无愧
HSK 3
0:03s
rú guǒ nǐ néng zuò dào wèn xīn wú kuìNếu con có thể không thẹn với lòng

我让你查的那件事有眉目了吗
HSK 3
0:03s
wǒ ràng nǐ chá de nà jiàn shì yǒu méi mù le machuyện ta bảo con điều tra đã có đầu mối chưa?

如今还有一事已有些眉目
HSK 5
0:03s
rú jīn hái yǒu yī shì yǐ yǒu xiē méi mùbây giờ còn một chuyện đã có chút đầu mối.