Cách dùng "那他岂不是有入宫特许?" (nà tā qǐ bù shì yǒu rù gōng tè xǔ ?) trong hội thoại tiếng Trung
那他岂不是有入宫特许?
Vậy huynh ấy có đặc quyền vào cung còn gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
9:30
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一年前为了表孝心 求圣上恩准他负责修葺承恩宫 | yī nián qián wèi le biǎo xiào xīn qiú shèng shàng ēn zhǔn tā fù zé xiū qì chéng ēn gōng | một năm trước vì muốn tỏ lòng hiếu thảo nên đã cầu xin Thánh thượng cho phép phụ trách tu sửa Thừa Ân Cung. |
| 2▶ | 那他岂不是有入宫特许? | nà tā qǐ bù shì yǒu rù gōng tè xǔ ? | Vậy huynh ấy có đặc quyền vào cung còn gì? |
| 3 | 是 | shì | Phải. |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 4 of 6)
HSK 4
0:03s
tài shǐ chéng gāng cái diǎn wǒ ne wǒ què méi tīng chū láiThái sử thừa nhắc khéo mà ta không nghe ra.

HSK 7
0:03s
yù shū yǒu nǐ zhè yàng de péng yǒu zhēn shì zhí leNgọc Thư có người bạn như cô quả không sống uổng.

HSK 3
0:03s
wǒ zǒng shì bù zhī dào gāi bù gāi xìnLúc nào nghe lời muội nói, ta đều không biết có nên tin không.

HSK 7
0:03s
pèi zhe zhè qīng liáng de zhè zhī yǐn zi zuì wèi jiě nìCó thể uống cùng nước mía ướp lạnh để giải ngấy.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
ràng wǒ shěn yī xià kěn dìng hěn kuài jiù zhāo leĐể ta thẩm vấn là sẽ nhanh chóng khai ra thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò shuō jiào fāng sī zhī wài de rén yě jiù zhǐ yǒu tā leNếu là người ở ngoài thì chỉ có thể là ngài ấy thôi.

HSK 4
0:03s
bù guò xìn wáng hái shì zuì hé wáng cǎi nǚ liáo dé láiCó điều Tín vương nói chuyện với Vương thải nữ là hợp nhất.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s







