Cách dùng "县主大可以去查" (xiàn zhǔ dà kě yǐ qù chá) trong hội thoại tiếng Trung
县主大可以去查
Huyện chúa cứ việc kiểm tra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
40:17
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我信得过的贴身宫人 便是外边那四位 | wǒ xìn dé guò de tiē shēn gōng rén biàn shì wài biān nà sì wèi | Cung nhân thân cận mà ta tin tưởng chính là bốn người ngoài kia. |
| 2▶ | 县主大可以去查 | xiàn zhǔ dà kě yǐ qù chá | Huyện chúa cứ việc kiểm tra. |
| 3 | 四十枚指纹嘛 | sì shí méi zhǐ wén ma | Bốn mươi dấu vân tay thôi mà. |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 4 of 6)
HSK 4
0:03s
tài shǐ chéng gāng cái diǎn wǒ ne wǒ què méi tīng chū láiThái sử thừa nhắc khéo mà ta không nghe ra.

HSK 7
0:03s
yù shū yǒu nǐ zhè yàng de péng yǒu zhēn shì zhí leNgọc Thư có người bạn như cô quả không sống uổng.

HSK 3
0:03s
wǒ zǒng shì bù zhī dào gāi bù gāi xìnLúc nào nghe lời muội nói, ta đều không biết có nên tin không.

HSK 7
0:03s
pèi zhe zhè qīng liáng de zhè zhī yǐn zi zuì wèi jiě nìCó thể uống cùng nước mía ướp lạnh để giải ngấy.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
ràng wǒ shěn yī xià kěn dìng hěn kuài jiù zhāo leĐể ta thẩm vấn là sẽ nhanh chóng khai ra thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò shuō jiào fāng sī zhī wài de rén yě jiù zhǐ yǒu tā leNếu là người ở ngoài thì chỉ có thể là ngài ấy thôi.

HSK 4
0:03s
bù guò xìn wáng hái shì zuì hé wáng cǎi nǚ liáo dé láiCó điều Tín vương nói chuyện với Vương thải nữ là hợp nhất.

HSK 3
0:03s








