Cách dùng "果然是砧板上的小肉龙" (guǒ rán shì zhēn bǎn shàng de xiǎo ròu lóng) trong hội thoại tiếng Trung
果然是砧板上的小肉龙
Quả nhiên là rồng con trên thớt mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
36:29
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 想知道螭吻大人的秘密 | xiǎng zhī dào chī wěn dà rén de mì mì | Muốn biết bí mật của Li Vẫn đại nhân. |
| 2▶ | 果然是砧板上的小肉龙 | guǒ rán shì zhēn bǎn shàng de xiǎo ròu lóng | Quả nhiên là rồng con trên thớt mà. |
| 3 | 你现在没有法力 无法抵抗我的言灵 | nǐ xiàn zài méi yǒu fǎ lì wú fǎ dǐ kàng wǒ de yán líng | Hiện giờ ngươi không có pháp lực, không thể chống lại Ngôn Linh của ta. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
shé dú néng shā sǐ fán rén què shā bù sǐ yāo guàiĐộc rắn giết được người thường nhưng không giết được yêu.

HSK 2
0:03s
dōu xǐ huān zhè me gāo lěng de ma ?Các cô nương Ngao Đăng đều thích dáng vẻ lạnh lùng như vậy à?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì nǐ a zhè me yōu xián zài zhé shén me ?Mà huynh đấy, thảnh thơi quá nhỉ, đang gấp thứ gì thế?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
kě méi yǒu xǐ huān dào yuàn yì wèi tā qù sǐTa cũng chẳng thích huynh ấy đến mức sẵn lòng chết cùng đâu.

HSK 5
0:03s
gēn zhè yàng yí gè lěng ruò bīng shuāng de rén yì qǐ bèi shāo sǐBị thiêu cùng một người lạnh lùng băng giá như thế ấy à,

HSK 6
0:03s
dà dì zhēn zhū lǎo zú zhǎng huí lái le jiào nín guò qù neĐại Địa Trân Châu, lão tộc trưởng về rồi, đang gọi người qua kìa.





