Cách dùng "让一让 让一让啊" (ràng yī ràng ràng yī ràng a) trong hội thoại tiếng Trung
让一让 让一让啊
ràng yī ràng ràng yī ràng a
Nhường đường nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
31:22
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 感动吗? | gǎn dòng ma ? | Cảm động không? |
| 2▶ | 让一让 让一让啊 | ràng yī ràng ràng yī ràng a | Nhường đường nào. |
| 3 | 让一让 | ràng yī ràng | Nhường đường với. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s
tā shì yǐn shé zú huì gēn jù sì zhōu huán jìng gǎi biàn fū sèTối qua ta đã phát hiện ra, hắn thuộc tộc Ẩn Xà, có thể thay đổi màu da theo cảnh vật xung quanh,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ tì nǐ shì dú shì yīn wèi wǒ zhī dào zì jǐ huì méi shìTa thử độc thay ngươi là vì ta biết mình sẽ không sao.

HSK 4
0:03s
wǒ bú huì fàng qì nǐ de nǐ hé xīng shí dōu shì wǒ deĐịa Châu! Ta sẽ không từ bỏ đâu! Muội và Tinh Thạch đều sẽ là của ta!












