Cách dùng "我… 我什么我?" (wǒ … wǒ shén me wǒ ?) trong hội thoại tiếng Trung
我… 我什么我?
wǒ … wǒ shén me wǒ ?
ta… ta… Ta cái gì mà ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
36:42
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 若你敢对本座不敬 | ruò nǐ gǎn duì běn zuò bù jìng | Nếu ngươi dám bất kính với bổn tọa, |
| 2▶ | 我… 我什么我? | wǒ … wǒ shén me wǒ ? | ta… ta… Ta cái gì mà ta. |
| 3 | 你这个表情 | nǐ zhè ge biǎo qíng | Vẻ mặt này của ngươi chỉ khiến người ta muốn bất kính hơn thôi. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s
tā shì yǐn shé zú huì gēn jù sì zhōu huán jìng gǎi biàn fū sèTối qua ta đã phát hiện ra, hắn thuộc tộc Ẩn Xà, có thể thay đổi màu da theo cảnh vật xung quanh,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ tì nǐ shì dú shì yīn wèi wǒ zhī dào zì jǐ huì méi shìTa thử độc thay ngươi là vì ta biết mình sẽ không sao.

HSK 4
0:03s
wǒ bú huì fàng qì nǐ de nǐ hé xīng shí dōu shì wǒ deĐịa Châu! Ta sẽ không từ bỏ đâu! Muội và Tinh Thạch đều sẽ là của ta!












