Cách dùng "好的 坏的" (hǎo de huài de) trong hội thoại tiếng Trung
好的 坏的
Cả tốt, cả xấu,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:34
jiù就
yào要
xiàn献
jì祭
nǐ你
de的
quán全
bù部
jì记
yì忆
“thì bắt buộc phải giao nộp toàn bộ ký ức của ngươi.”
LINE 0210:37
PLAYING SCENEhǎo de huài de
好的 坏的
“Cả tốt, cả xấu,”
LINE 0310:40
wēn qíng de tòng kǔ de
温情的 痛苦的
“cả dịu dàng, cả đau đớn.”
Show Information