Cách dùng "解世人干旱之苦" (jiě shì rén gān hàn zhī kǔ) trong hội thoại tiếng Trung
解世人干旱之苦
cứu thế gian thoát nạn hạn hán.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:17
yì羿
shè射
jiǔ九
rì日
“Hậu Nghệ bắn rơi chín mặt trời,”
LINE 0233:18
PLAYING SCENEjiě解
shì世
rén人
gān干
hàn旱
zhī之
kǔ苦
“cứu thế gian thoát nạn hạn hán.”
LINE 0333:21
kuā夸
fù父
xiāo消
wáng亡
“Khoa Phụ ngã xuống”
Show Information