Cách dùng "你的仙缘被我截了" (nǐ de xiān yuán bèi wǒ jié le) trong hội thoại tiếng Trung
你的仙缘被我截了
duyên phận thành tiên của ngươi đã bị ta cướp mất rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:26
zhǐ只
kě可
xī惜
“Chỉ tiếc”
LINE 0220:27
PLAYING SCENEnǐ你
de的
xiān仙
yuán缘
bèi被
wǒ我
jié截
le了
“duyên phận thành tiên của ngươi đã bị ta cướp mất rồi.”
LINE 0320:30
wǒ我
huì会
zhàn占
jù据
nǐ你
de的
shēn身
tǐ体
“Ta sẽ chiếm cơ thể ngươi”
Show Information