Cách dùng "日落月才升" (rì luò yuè cái shēng) trong hội thoại tiếng Trung
日落月才升
Mặt trời lặn, mặt trăng mới lên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:20
wàn万
wù物
zhōng终
yǒu有
jǐn尽
“Vạn vật đều có lúc tàn.”
LINE 0221:22
PLAYING SCENErì日
luò落
yuè月
cái才
shēng升
“Mặt trời lặn, mặt trăng mới lên.”
LINE 0321:25
wǒ我
zǒu走
xià下
shān山
lù路
“Ta đi xuống núi,”
Show Information