Cách dùng "所以我就自作主张了" (suǒ yǐ wǒ jiù zì zuò zhǔ zhāng le) trong hội thoại tiếng Trung
所以我就自作主张了
[nên ta tự ý quyết định luôn rồi.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:49
dàn但
jīn今
tiān天
shì是
nǐ你
de的
shēng生
chén辰
“[nhưng hôm nay là sinh thần của huynh]”
LINE 0209:51
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
wǒ我
jiù就
zì自
zuò作
zhǔ主
zhāng张
le了
“[nên ta tự ý quyết định luôn rồi.]”
LINE 0309:54
zhù祝
jūn君
“Chúc huynh”
Show Information