Cách dùng "温情的 痛苦的" (wēn qíng de tòng kǔ de) trong hội thoại tiếng Trung

wēnqíngde tòngde

cả dịu dàng, cả đau đớn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:37
hǎo de huài de

好的 坏的

Cả tốt, cả xấu,

LINE 0210:40
PLAYING SCENE
wēn qíng de tòng kǔ de

温情的 痛苦的

cả dịu dàng, cả đau đớn.

LINE 0310:42
huì
biàn
chéng
quán
xīn
de
rén

Ngươi sẽ biến thành một người hoàn toàn mới,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E38
Timestamp10:40
TMDB ID272715