Cách dùng "我会占据你的身体" (wǒ huì zhàn jù nǐ de shēn tǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我会占据你的身体
Ta sẽ chiếm cơ thể ngươi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:27
nǐ你
de的
xiān仙
yuán缘
bèi被
wǒ我
jié截
le了
“duyên phận thành tiên của ngươi đã bị ta cướp mất rồi.”
LINE 0220:30
PLAYING SCENEwǒ我
huì会
zhàn占
jù据
nǐ你
de的
shēn身
tǐ体
“Ta sẽ chiếm cơ thể ngươi”
LINE 0320:32
qiú求
dé得
dà大
dào道
“để cầu đại đạo,”
Show Information