Cách dùng "我就拿你没办法了吗" (wǒ jiù ná nǐ méi bàn fǎ le ma) trong hội thoại tiếng Trung
我就拿你没办法了吗
thì ta không thể làm gì được ngươi ư?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:02
nǐ你
yǐ以
wéi为
duǒ躲
zài在
shí识
hǎi海
zhī之
zhōng中
“Ngươi tưởng mình trốn trong thức hải”
LINE 0217:04
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
ná拿
nǐ你
méi没
bàn办
fǎ法
le了
ma吗
“thì ta không thể làm gì được ngươi ư?”
LINE 0317:12
ā阿
shēng笙
“A Sênh.”
Show Information