Cách dùng "我开始信了" (wǒ kāi shǐ xìn le) trong hội thoại tiếng Trung
我开始信了
ta bắt đầu tin.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:14
kě可
wǒ我
yù遇
jiàn见
nǐ你
zhī之
hòu后
“nhưng sau khi gặp được tỷ,”
LINE 0225:16
PLAYING SCENEwǒ我
kāi开
shǐ始
xìn信
le了
“ta bắt đầu tin.”
LINE 0325:19
wǒ我
zǒng总
jué觉
de得
“Ta luôn cảm thấy”
Show Information