Cách dùng "我快控制不住他了" (wǒ kuài kòng zhì bú zhù tā le) trong hội thoại tiếng Trung
我快控制不住他了
Ta sắp không khống chế được ông ta nữa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:47
shā杀
le了
wǒ我
“giết ta đi.”
LINE 0222:52
PLAYING SCENEwǒ我
kuài快
kòng控
zhì制
bú不
zhù住
tā他
le了
“Ta sắp không khống chế được ông ta nữa rồi.”
LINE 0322:53
ràng让
tā他
chū出
lái来
“Để ông ta thoát ra ngoài,”
Show Information