Cách dùng "我现在就在她的体内" (wǒ xiàn zài jiù zài tā de tǐ nèi) trong hội thoại tiếng Trung
我现在就在她的体内
Hiện tại ta đang ở trong cơ thể cô ta,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:05
wèi为
ā阿
shēng笙
bào报
chóu仇
“để trả thù cho A Sênh chứ?”
LINE 0213:09
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
jiù就
zài在
tā她
de的
tǐ体
nèi内
“Hiện tại ta đang ở trong cơ thể cô ta,”
LINE 0313:11
nǐ你
shā杀
wǒ我
“ngươi giết ta”
Show Information