Cách dùng "我以前不信鬼神" (wǒ yǐ qián bù xìn guǐ shén) trong hội thoại tiếng Trung
我以前不信鬼神
trước đây ta không tin quỷ thần,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:08
shī师
jiě姐
“Sư tỷ,”
LINE 0225:11
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ以
qián前
bù不
xìn信
guǐ鬼
shén神
“trước đây ta không tin quỷ thần,”
LINE 0325:14
kě可
wǒ我
yù遇
jiàn见
nǐ你
zhī之
hòu后
“nhưng sau khi gặp được tỷ,”
Show Information