Cách dùng "现在他也不过就是个" (xiàn zài tā yě bù guò jiù shì gè) trong hội thoại tiếng Trung
现在他也不过就是个
Bây giờ hắn cũng chỉ là
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:58
wǒ我
pà怕
nǐ你
chī吃
kuī亏
“ta lo tỷ chịu thiệt.”
LINE 0228:00
PLAYING SCENExiàn现
zài在
tā他
yě也
bù不
guò过
jiù就
shì是
gè个
“Bây giờ hắn cũng chỉ là”
LINE 0328:01
zhù筑
jī基
xiū修
zhě者
“người tu hành cảnh giới Trúc Cơ,”
Show Information