Cách dùng "白德瑞对我的提名 被其他管理层反对了" (bái dé ruì duì wǒ de tí míng bèi qí tā guǎn lǐ céng fǎn duì le) trong hội thoại tiếng Trung

báiruìduìdemíng bèiguǎncéngfǎnduìle

Đề cử của Bai Derui cho tôi bị ban lãnh đạo phản đối.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:14
shuì
zhe

Không ngủ được.

LINE 0239:20
PLAYING SCENE
bái dé ruì duì wǒ de tí míng bèi qí tā guǎn lǐ céng fǎn duì le

白德瑞对我的提名 被其他管理层反对了

Đề cử của Bai Derui cho tôi bị ban lãnh đạo phản đối.

LINE 0339:24
duì liǎng gè fù zǒng fǎn duì

对 两个副总反对

Ừ, hai phó tổng phản đối.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp39:20
TMDB ID259554