Cách dùng "彼得压我五万箱的关键绩效指标" (bǐ dé yā wǒ wǔ wàn xiāng de guān jiàn jì xiào zhǐ biāo) trong hội thoại tiếng Trung
彼得压我五万箱的关键绩效指标
Peter đè chỉ tiêu KPI năm vạn thùng lên tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:17
nǐ你
shì是
hǎo好
rén人
“Anh là người tốt.”
LINE 0230:20
PLAYING SCENEbǐ彼
dé得
yā压
wǒ我
wǔ五
wàn万
xiāng箱
de的
guān关
jiàn键
jì绩
xiào效
zhǐ指
biāo标
“Peter đè chỉ tiêu KPI năm vạn thùng lên tôi.”
LINE 0330:24
zhè这
shì是
jì继
gǔ古
sī斯
tè特
zhōng中
guó国
qū区
chéng成
lì立
yǐ以
lái来
“Đây là lần đầu tiên kể từ khi”
Show Information