Cách dùng "不过你刚才那样 沈默肯定不高兴了" (bù guò nǐ gāng cái nà yàng shěn mò kěn dìng bù gāo xìng le) trong hội thoại tiếng Trung

guògāngcáiyàng shěnkěndìnggāoxìngle

Nhưng anh vừa rồi như thế. Thẩm Mặc chắc chắn không vui rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:57
xiè
xiè

Cảm ơn.

LINE 0222:02
PLAYING SCENE
bù guò nǐ gāng cái nà yàng shěn mò kěn dìng bù gāo xìng le

不过你刚才那样 沈默肯定不高兴了

Nhưng anh vừa rồi như thế. Thẩm Mặc chắc chắn không vui rồi.

LINE 0322:06
yào
yào
hǒng
hǒng

Anh có muốn đi dỗ dành ông ta không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp22:02
TMDB ID259554