Cách dùng "而上一次我有这种心情" (ér shàng yī cì wǒ yǒu zhè zhǒng xīn qíng) trong hội thoại tiếng Trung

érshàngyǒuzhèzhǒngxīnqíng

Lần cuối tôi có tâm trạng này

INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:03
náo
a
náo

cào qua cào lại.

LINE 0235:06
PLAYING SCENE
ér
shàng
yǒu
zhè
zhǒng
xīn
qíng

Lần cuối tôi có tâm trạng này

LINE 0335:08
hái
shì
zài
xué
chū
liàn
de
shí
hòu

vẫn là hồi yêu lần đầu đại học.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp35:06
TMDB ID259554