Cách dùng "你给我做个辅导吧 下周就要高管访谈了" (nǐ gěi wǒ zuò gè fǔ dǎo ba xià zhōu jiù yào gāo guǎn fǎng tán le) trong hội thoại tiếng Trung
你给我做个辅导吧 下周就要高管访谈了
Anh huấn luyện cho em đi. Tuần sau là buổi phỏng vấn cấp cao rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:48
gǎn赶
jǐn紧
shuì睡
ba吧
“Ngủ đi mau.”
LINE 0239:53
PLAYING SCENEnǐ gěi wǒ zuò gè fǔ dǎo ba xià zhōu jiù yào gāo guǎn fǎng tán le
你给我做个辅导吧 下周就要高管访谈了
“Anh huấn luyện cho em đi. Tuần sau là buổi phỏng vấn cấp cao rồi.”
LINE 0339:57
xiàn zài ya xiàn zài
现在呀 现在
“Bây giờ á? Bây giờ.”
Show Information