Cách dùng "你这要是擅自出去 有什么问题你后果自负啊" (nǐ zhè yào shì shàn zì chū qù yǒu shén me wèn tí nǐ hòu guǒ zì fù a) trong hội thoại tiếng Trung
你这要是擅自出去 有什么问题你后果自负啊
Nếu anh tự ý ra ngoài, có vấn đề gì anh tự chịu hậu quả.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:31
lǎo dà bù ràng nǐ chū qù shì wèi le nǐ hǎo
老大不让你出去 是为了你好
“Sếp không cho anh ra ngoài là vì lợi ích của anh.”
LINE 0232:33
PLAYING SCENEnǐ zhè yào shì shàn zì chū qù yǒu shén me wèn tí nǐ hòu guǒ zì fù a
你这要是擅自出去 有什么问题你后果自负啊
“Nếu anh tự ý ra ngoài, có vấn đề gì anh tự chịu hậu quả.”
LINE 0332:37
hào gē nǐ shì bú shì xǐ huān wǒ men lǎo dà ya
皓哥 你是不是喜欢我们老大呀
“Hạo ca. Anh thích sếp chúng em đúng không?”
Show Information