Cách dùng "我这让酒店的食堂 给她煮了碗面 她喝醉了吗" (wǒ zhè ràng jiǔ diàn de shí táng gěi tā zhǔ le wǎn miàn tā hē zuì le ma) trong hội thoại tiếng Trung

zhèràngjiǔdiàndeshítáng gěizhǔlewǎnmiàn zuìlema

Tôi đã nhờ nhà ăn khách sạn nấu cho cô ấy một tô mì. Cô ấy say rồi à?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:12
dōng
西
dōu
méi
chī
liǎng
kǒu

Đồ ăn chẳng được hai miếng.

LINE 0232:14
PLAYING SCENE
wǒ zhè ràng jiǔ diàn de shí táng gěi tā zhǔ le wǎn miàn tā hē zuì le ma

我这让酒店的食堂 给她煮了碗面 她喝醉了吗

Tôi đã nhờ nhà ăn khách sạn nấu cho cô ấy một tô mì. Cô ấy say rồi à?

LINE 0332:17
zhè
ér
de
yīn
zhēn
chà

Cách âm ở đây tệ thật.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp32:14
TMDB ID259554