Cách dùng "现在给了你一个舞台让你展示" (xiàn zài gěi le nǐ yí gè wǔ tái ràng nǐ zhǎn shì) trong hội thoại tiếng Trung
现在给了你一个舞台让你展示
Giờ cho anh một sân khấu để thể hiện.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:10
nǐ你
zěn怎
me么
zhè这
me么
méi没
zì自
xìn信
ya呀
“Sao anh lại thiếu tự tin thế?”
LINE 0231:13
PLAYING SCENExiàn现
zài在
gěi给
le了
nǐ你
yí一
gè个
wǔ舞
tái台
ràng让
nǐ你
zhǎn展
shì示
“Giờ cho anh một sân khấu để thể hiện.”
LINE 0331:16
nǐ你
kě可
yǐ以
de的
“Anh làm được mà.”
Show Information