Cách dùng "这不是你能插手的事 坐下吧 赵玫是我闺蜜" (zhè bú shì nǐ néng chā shǒu de shì zuò xià ba zhào méi shì wǒ guī mì) trong hội thoại tiếng Trung
这不是你能插手的事 坐下吧 赵玫是我闺蜜
Đây không phải việc cô có thể nhúng tay Ngồi xuống đi Triệu Mân là bạn thân tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:36
liáng梁
dān丹
níng宁
“Lương Đan Ninh”
LINE 0214:38
PLAYING SCENEzhè bú shì nǐ néng chā shǒu de shì zuò xià ba zhào méi shì wǒ guī mì
这不是你能插手的事 坐下吧 赵玫是我闺蜜
“Đây không phải việc cô có thể nhúng tay Ngồi xuống đi Triệu Mân là bạn thân tôi”
LINE 0314:40
wǒ我
qù去
kàn看
yī一
xià下
“Tôi đi xem một chút”
Show Information