Cách dùng "这件事情我不会说出去的" (zhè jiàn shì qíng wǒ bú huì shuō chū qù de) trong hội thoại tiếng Trung
这件事情我不会说出去的
Chuyện này tôi sẽ không nói ra.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:28
hái shì zài nǐ hé dǒng yuè zhī jiān quán héng jù tǐ de děng nǐ huí lái zài shāng liáng ba
还是在你和董越之间权衡 具体的等你回来再商量吧
“vẫn đang cân nhắc giữa anh và Đổng Việt. Cụ thể đợi anh về bàn tiếp.”
LINE 0233:47
PLAYING SCENEzhè这
jiàn件
shì事
qíng情
wǒ我
bú不
huì会
shuō说
chū出
qù去
de的
“Chuyện này tôi sẽ không nói ra.”
LINE 0334:00
bù不
hē喝
le了
“Không uống nữa.”
Show Information