Cách dùng "这是继古斯特中国区成立以来" (zhè shì jì gǔ sī tè zhōng guó qū chéng lì yǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
这是继古斯特中国区成立以来
Đây là lần đầu tiên kể từ khi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:20
bǐ彼
dé得
yā压
wǒ我
wǔ五
wàn万
xiāng箱
de的
guān关
jiàn键
jì绩
xiào效
zhǐ指
biāo标
“Peter đè chỉ tiêu KPI năm vạn thùng lên tôi.”
LINE 0230:24
PLAYING SCENEzhè这
shì是
jì继
gǔ古
sī斯
tè特
zhōng中
guó国
qū区
chéng成
lì立
yǐ以
lái来
“Đây là lần đầu tiên kể từ khi”
LINE 0330:27
dì第
yī一
cì次
cù促
xiāo销
bù部
yào要
káng扛
yè业
jì绩
“Guster Trung Quốc thành lập, Phòng Xúc tiến phải gánh doanh số.”
Show Information